兩接 liǎng jiē · lưỡng tiếp Hán Việt: lưỡng tiếp · Pinyin: liǎng jiē Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 接 (tiếp)Pinyinliǎng jiēHán Việtlưỡng tiếpCấu tạo兩 + 接 · lưỡng + tiếp nghĩa thành phần: lưỡng + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹两截。指古代劳动人民穿的短衫和裤子。Tân Hoa Tự Điển 1.犹两截。指古代劳动人民穿的短衫和裤子。