兩攙 liǎng chān · lưỡng sam Hán Việt: lưỡng sam · Pinyin: liǎng chān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 攙 (sam)Pinyinliǎng chānHán Việtlưỡng samCấu tạo兩 + 攙 · lưỡng + sam nghĩa thành phần: lưỡng + sam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两者混和在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.两者混和在一起。