兩政 liǎng zhèng · lưỡng chánh Hán Việt: lưỡng chánh · Pinyin: liǎng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 政 (chánh)Pinyinliǎng zhèngHán Việtlưỡng chánhCấu tạo兩 + 政 · lưỡng + chánh nghĩa thành phần: lưỡng + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宠臣擅朝政,权力不统一。Tân Hoa Tự Điển 1.宠臣擅朝政,权力不统一。