兩明

liǎng míng lưỡng minh

Hán Việt: lưỡng minh · Pinyin: liǎng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 称日﹑月; 指汉明帝﹑晋明帝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.称日﹑月。 2.指汉明帝﹑晋明帝。