兩曜 liǎng yào · lưỡng diệu Hán Việt: lưỡng diệu · Pinyin: liǎng yào Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 曜 (diệu)Pinyinliǎng yàoHán Việtlưỡng diệuCấu tạo兩 + 曜 · lưỡng + diệu nghĩa thành phần: lưỡng + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日﹑月。Tân Hoa Tự Điển 1.指日﹑月。