兩曹 lưỡng tào Hán Việt: lưỡng tào Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 曹 (tào)Hán Việtlưỡng tàoCấu tạo兩 + 曹 · lưỡng + tào nghĩa thành phần: lưỡng + tào Nghĩa EngCihui 兩曹 iǎngcáo n. 1. both parties/sides; two aspects