兩望 liǎng wàng · lưỡng vọng Hán Việt: lưỡng vọng · Pinyin: liǎng wàng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 望 (vọng)Pinyinliǎng wàngHán Việtlưỡng vọngCấu tạo兩 + 望 · lưỡng + vọng nghĩa thành phần: lưỡng + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不倾向一方的观望态度。Tân Hoa Tự Điển 1.不倾向一方的观望态度。