兩朝 liǎng cháo · lưỡng triêu Hán Việt: lưỡng triêu · Pinyin: liǎng cháo Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 朝 (triêu)Pinyinliǎng cháoHán Việtlưỡng triêuCấu tạo兩 + 朝 · lưỡng + triêu nghĩa thành phần: lưỡng + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指前后两个君主统治的两代王朝; 指两个国家。Tân Hoa Tự Điển 1.指前后两个君主统治的两代王朝。 2.指两个国家。