兩末 liǎng mò · lưỡng mạt Hán Việt: lưỡng mạt · Pinyin: liǎng mò Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 末 (mạt)Pinyinliǎng mòHán Việtlưỡng mạtCấu tạo兩 + 末 · lưỡng + mạt nghĩa thành phần: lưỡng + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两个极端; 两端;两头。Tân Hoa Tự Điển 1.两个极端。 2.两端;两头。