兩來 liǎng lái · lưỡng lai Hán Việt: lưỡng lai · Pinyin: liǎng lái Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 來 (lai)Pinyinliǎng láiHán Việtlưỡng laiCấu tạo兩 + 來 · lưỡng + lai nghĩa thành phần: lưỡng + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 双方。Tân Hoa Tự Điển 1.双方。