兩林

liǎng lín lưỡng lâm

Hán Việt: lưỡng lâm · Pinyin: liǎng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代西南部落名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代西南部落名。