兩柱錢

liǎng zhù qián lưỡng trụ tiễn

Hán Việt: lưỡng trụ tiễn · Pinyin: liǎng zhù qián

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (trụ) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁末流通的一种钱币,钱孔上下各有一星,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁末流通的一种钱币,钱孔上下各有一星,故称。