兩榜

liǎng bǎng lưỡng bảng

Hán Việt: lưỡng bảng · Pinyin: liǎng bǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (bảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲榜和乙榜的合称。亦指进士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.甲榜和乙榜的合称。亦指进士。