兩次 liǎng cì · lưỡng thứ Hán Việt: lưỡng thứ · Pinyin: liǎng cì Tổng quan hai lần Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ)Pinyinliǎng cìHán Việtlưỡng thứCấu tạo兩 + 次 · lưỡng + thứ nghĩa thành phần: lưỡng + thứ Nghĩa ViệtCihui hai lần