两次 liǎng cì·lưỡng thứ Hán Việt: lưỡng thứ · Pinyin: liǎng cì Tổng quan hai lần Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 次 (thứ)Pinyinliǎng cìHán Việtlưỡng thứTừ loạitínhCấu tạo兩 + 次 · lưỡng + thứ nghĩa thành phần: lưỡng + thứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hai lầnVietPhrases hai lầnMainlandKaggle Zh-Vi twiceĐứcHandedict doppelt, zweimal Từ liên quan Gần nghĩa两次的 · 两次三番 · 两万 · 两下 · 两不 · 两个 · 两亲 · 两人