两歧桑葚胚

lưỡng kì tang thậm phôi

Hán Việt: lưỡng kì tang thậm phôi

Tổng quan

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 歧 (kì) + 桑 (tang) + 葚 (thậm) + 胚 (phôi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phôi dâu lưỡng tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi amphimorula

Eng

  • Cihui amphimorula

Từ liên quan

Gần nghĩa

两歧性分子 · 两歧麦秀 · 两歧遂分