两歧遂分

liǎng qí suì fēnlưỡng kì toại phân

Hán Việt: lưỡng kì toại phân · Pinyin: liǎng qí suì fēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

两歧:分杈成为两枝,引申为事物向不同的方向发展; 遂:于是。产生了两种不同的意见。也指事物从此向不同的方向发展。

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 歧 (kì) + 遂 (toại) + 分 (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两歧:分杈成为两枝,引申为事物向不同的方向发展; 遂:于是。产生了两种不同的意见。也指事物从此向不同的方向发展。

Từ liên quan

Gần nghĩa

两歧麦秀 · 两歧性分子 · 两歧桑葚胚