兩歧性分子 lưỡng kì tính phân tử Hán Việt: lưỡng kì tính phân tử Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 歧 (kì) + 性 (tính) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtlưỡng kì tính phân tửCấu tạo兩 + 歧 + 性 + 分 + 子 · lưỡng + kì + tính + phân + tử nghĩa thành phần: lưỡng + kì + tính + phân + tử Nghĩa EngCihui amphipath