兩沒

liǎng méi lưỡng một

Hán Việt: lưỡng một · Pinyin: liǎng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (một)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两者一起死亡; 两者一起不见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两者一起死亡。 2.两者一起不见。