兩濟

liǎng jì lưỡng tể

Hán Việt: lưỡng tể · Pinyin: liǎng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《易》"既济"﹑"未济"两卦的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易》"既济"﹑"未济"两卦的合称。