兩靈 liǎng líng · lưỡng linh Hán Việt: lưỡng linh · Pinyin: liǎng líng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 靈 (linh)Pinyinliǎng língHán Việtlưỡng linhCấu tạo兩 + 靈 · lưỡng + linh nghĩa thành phần: lưỡng + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指龟和蛇。Tân Hoa Tự Điển 1.指龟和蛇。