兩點 liǎng diǎn · lưỡng điểm Hán Việt: lưỡng điểm · Pinyin: liǎng diǎn Tổng quan hai điểm Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 點 (điểm)Pinyinliǎng diǎnHán Việtlưỡng điểmCấu tạo兩 + 點 · lưỡng + điểm nghĩa thành phần: lưỡng + điểm Nghĩa ViệtCihui hai điểm