兩犀 liǎng xī · lưỡng tê Hán Việt: lưỡng tê · Pinyin: liǎng xī Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 犀 (tê)Pinyinliǎng xīHán Việtlưỡng têCấu tạo兩 + 犀 · lưỡng + tê nghĩa thành phần: lưỡng + tê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指上下牙齿。Tân Hoa Tự Điển 1.指上下牙齿。