兩王 liǎng wáng · lưỡng vương Hán Việt: lưỡng vương · Pinyin: liǎng wáng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 王 (vương)Pinyinliǎng wángHán Việtlưỡng vươngCấu tạo兩 + 王 · lưỡng + vương nghĩa thành phần: lưỡng + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋大书法家王羲之﹑王献之的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.晋大书法家王羲之﹑王献之的合称。