兩珥 liǎng ěr · lưỡng nhị Hán Việt: lưỡng nhị · Pinyin: liǎng ěr Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 珥 (nhị)Pinyinliǎng ěrHán Việtlưỡng nhịCấu tạo兩 + 珥 · lưỡng + nhị nghĩa thành phần: lưỡng + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指日﹑月两旁的光晕。古代认为是灾变的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.指日﹑月两旁的光晕。古代认为是灾变的征兆。