两界 lưỡng giới Hán Việt: lưỡng giới Tổng quan lưỡng giới (術語)又曰兩部。金剛界與胎藏界之曼陀羅也。☸ Cấu tạo: 两 (lưỡng) + 界 (giới)Hán Việtlưỡng giớiCấu tạo两 + 界 · lưỡng + giới nghĩa thành phần: lưỡng + giới Nghĩa ViệtCihui lưỡng giới (術語)又曰兩部。金剛界與胎藏界之曼陀羅也。☸