兩登 liǎng dēng · lưỡng đăng Hán Việt: lưỡng đăng · Pinyin: liǎng dēng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 登 (đăng)Pinyinliǎng dēngHán Việtlưỡng đăngCấu tạo兩 + 登 · lưỡng + đăng nghĩa thành phần: lưỡng + đăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言两得﹑两成。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言两得﹑两成。