兩百 lưỡng bách Hán Việt: lưỡng bách Tổng quan hai trăm Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 百 (bách)Hán Việtlưỡng báchCấu tạo兩 + 百 · lưỡng + bách nghĩa thành phần: lưỡng + bách Nghĩa ViệtCihui hai trămEngCihui 兩百 iǎngbǎi num. two hundred