兩監 liǎng jiān · lưỡng giam Hán Việt: lưỡng giam · Pinyin: liǎng jiān Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 監 (giam)Pinyinliǎng jiānHán Việtlưỡng giamCấu tạo兩 + 監 · lưỡng + giam nghĩa thành phần: lưỡng + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长安国子监和洛阳国子监的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.长安国子监和洛阳国子监的合称。