兩省 liǎng shěng · lưỡng tỉnh Hán Việt: lưỡng tỉnh · Pinyin: liǎng shěng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 省 (tỉnh)Pinyinliǎng shěngHán Việtlưỡng tỉnhCấu tạo兩 + 省 · lưỡng + tỉnh nghĩa thành phần: lưỡng + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中书省和门下省的合称。为唐代最高国务机构。Tân Hoa Tự Điển 1.中书省和门下省的合称。为唐代最高国务机构。