兩眼

lưỡng nhãn

Hán Việt: lưỡng nhãn

Tổng quan

hai mắt

Cấu tạo: (lưỡng) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai mắt

Eng

  • Cihui 兩眼 iǎngyǎn* n. 1. both eyes 2. a couple of glimpses