兩礙 liǎng ài · lưỡng ngại Hán Việt: lưỡng ngại · Pinyin: liǎng ài Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 礙 (ngại)Pinyinliǎng àiHán Việtlưỡng ngạiCấu tạo兩 + 礙 · lưỡng + ngại nghĩa thành phần: lưỡng + ngại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对双方都有妨碍。Tân Hoa Tự Điển 1.对双方都有妨碍。