兩程 liǎng chéng · lưỡng trình Hán Việt: lưỡng trình · Pinyin: liǎng chéng Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 程 (trình)Pinyinliǎng chéngHán Việtlưỡng trìnhCấu tạo兩 + 程 · lưỡng + trình nghĩa thành phần: lưỡng + trình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两天所行的路程。Tân Hoa Tự Điển 1.两天所行的路程。