兩稅 liǎng shuì · lưỡng thuế Hán Việt: lưỡng thuế · Pinyin: liǎng shuì Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 稅 (thuế)Pinyinliǎng shuìHán Việtlưỡng thuếCấu tạo兩 + 稅 · lưỡng + thuế nghĩa thành phần: lưỡng + thuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.夏税和秋税的合称。唐德宗时杨炎作两税法,并租庸调为一,令以钱输税。夏输不超过六月,秋输不超过十一月,故称两税。 2.见"两税法"。