兩美 liǎng měi · lưỡng mĩ Hán Việt: lưỡng mĩ · Pinyin: liǎng měi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 美 (mĩ)Pinyinliǎng měiHán Việtlưỡng mĩCấu tạo兩 + 美 · lưỡng + mĩ nghĩa thành phần: lưỡng + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指忠臣与明君。Tân Hoa Tự Điển 1.指忠臣与明君。