兩老 lưỡng lão Hán Việt: lưỡng lão Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 老 (lão)Hán Việtlưỡng lãoCấu tạo兩 + 老 · lưỡng + lão nghĩa thành phần: lưỡng + lão Nghĩa EngCihui 兩老 iǎnglǎo n. <coll.> pop and mom