兩耳

liǎng ěr lưỡng nhĩ

Hán Việt: lưỡng nhĩ · Pinyin: liǎng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩耳 iǎng'ěr n. both ears