兩臉 liǎng liǎn · lưỡng kiểm Hán Việt: lưỡng kiểm · Pinyin: liǎng liǎn Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 臉 (kiểm)Pinyinliǎng liǎnHán Việtlưỡng kiểmCấu tạo兩 + 臉 · lưỡng + kiểm nghĩa thành phần: lưỡng + kiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脸上两颧附近的部位。Tân Hoa Tự Điển 1.脸上两颧附近的部位。