兩舌

liǎng shé lưỡng thiệt

Hán Việt: lưỡng thiệt · Pinyin: liǎng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 言语反复,前后不一; 毁誉,两种评价不一; 搬弄是非;挑拨离间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.言语反复,前后不一。 2.毁誉,两种评价不一。 3.搬弄是非;挑拨离间。