兩蘇 liǎng sū · lưỡng tô Hán Việt: lưỡng tô · Pinyin: liǎng sū Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 蘇 (tô)Pinyinliǎng sūHán Việtlưỡng tôCấu tạo兩 + 蘇 · lưỡng + tô nghĩa thành phần: lưỡng + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代文学家苏轼和苏辙兄弟的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代文学家苏轼和苏辙兄弟的合称。