兩虎 liǎng hǔ · lưỡng hổ Hán Việt: lưỡng hổ · Pinyin: liǎng hǔ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 虎 (hổ)Pinyinliǎng hǔHán Việtlưỡng hổCấu tạo兩 + 虎 · lưỡng + hổ nghĩa thành phần: lưỡng + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻两雄,两个强者。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻两雄,两个强者。