兩虢 liǎng guó · lưỡng quắc Hán Việt: lưỡng quắc · Pinyin: liǎng guó Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 虢 (quắc)Pinyinliǎng guóHán Việtlưỡng quắcCấu tạo兩 + 虢 · lưỡng + quắc nghĩa thành phần: lưỡng + quắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周文王弟虢仲虢叔的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.周文王弟虢仲虢叔的合称。