兩視

liǎng shì lưỡng thị

Hán Việt: lưỡng thị · Pinyin: liǎng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同时看两件事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同时看两件事物。