兩讓

liǎng ràng lưỡng nhượng

Hán Việt: lưỡng nhượng · Pinyin: liǎng ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 双方各自责让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.双方各自责让。