兩許 liǎng xǔ · lưỡng hứa Hán Việt: lưỡng hứa · Pinyin: liǎng xǔ Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 許 (hứa)Pinyinliǎng xǔHán Việtlưỡng hứaCấu tạo兩 + 許 · lưỡng + hứa nghĩa thành phần: lưỡng + hứa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹两可; 指汉末许劭兄弟。二人俱有高名。Tân Hoa Tự Điển 1.犹两可。 2.指汉末许劭兄弟。二人俱有高名。