兩越

liǎng yuè lưỡng việt

Hán Việt: lưỡng việt · Pinyin: liǎng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (việt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉初两个南方小国南越和东越的合称。地在今广东﹑广西﹑福建; 指广东与广西; 泛指浙江。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉初两个南方小国南越和东越的合称。地在今广东﹑广西﹑福建。 2.指广东与广西。 3.泛指浙江。