兩辭

liǎng cí lưỡng từ

Hán Việt: lưỡng từ · Pinyin: liǎng cí

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诉讼双方的话; 不一致的话,不相同的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼双方的话。 2.不一致的话,不相同的话。