兩間

liǎng jiān lưỡng gian

Hán Việt: lưỡng gian · Pinyin: liǎng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天地之间。指人间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天地之间。指人间。