兩閘

liǎng zhá lưỡng áp

Hán Việt: lưỡng áp · Pinyin: liǎng zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指船闸内外的水面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指船闸内外的水面。