兩陣

liǎng zhèn lưỡng trận

Hán Việt: lưỡng trận · Pinyin: liǎng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"两陈"; 交战双方所布列之阵势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"两陈"。 2.交战双方所布列之阵势。