兩階

liǎng jiē lưỡng giai

Hán Việt: lưỡng giai · Pinyin: liǎng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫廷的东﹑西阶梯。主人走东阶,客人走西阶; 犹言君臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫廷的东﹑西阶梯。主人走东阶,客人走西阶。 2.犹言君臣。